旅鴿 lǚ gē · lữ cáp Hán Việt: lữ cáp · Pinyin: lǚ gē Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 鴿 (cáp)Pinyinlǚ gēHán Việtlữ cápCấu tạo旅 + 鴿 · lữ + cáp nghĩa thành phần: lữ + cáp