旋律美妙地 toàn luật mĩ diệu địa Hán Việt: toàn luật mĩ diệu địa Tổng quan trạng từ, du dương, êm ái Cấu tạo: 旋 (toàn) + 律 (luật) + 美 (mĩ) + 妙 (diệu) + 地 (địa)Hán Việttoàn luật mĩ diệu địaTừ loạitrạngCấu tạo旋 + 律 + 美 + 妙 + 地 · toàn + luật + mĩ + diệu + địa nghĩa thành phần: toàn + luật + mĩ + diệu + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 du dươngMainlandKaggle Zh-Vi melodiously Từ liên quan Gần nghĩa旋律美妙的 · 旋律配合 · 旋律优美