旋律配合

xuán lǜ pèi hetoàn luật phối hợp

Hán Việt: toàn luật phối hợp · Pinyin: xuán lǜ pèi he

Tổng quan

(âm nhạc) đối âm

Cấu tạo: 旋 (toàn) + 律 (luật) + 配 (phối) + 合 (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phản đề

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi counterpoint

Đức

  • Handedict Kontrapunkt

Từ liên quan

Gần nghĩa

配合起来 · 配合错误 · 旋律的 · 旋律美妙地 · 旋律美妙的 · 配合的 · 配合者 · 旋律优美