旋盤

xuán pán toàn bàn

Hán Việt: toàn bàn · Pinyin: xuán pán

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (bàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杂技节目之一。即转碟。演员手持几根细竿﹐各顶一个盘子的底﹐借腕力使之飞快转动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杂技节目之一。即转碟。演员手持几根细竿﹐各顶一个盘子的底﹐借腕力使之飞快转动。

Eng

  • Cihui 旋盤 uánpán v. spiral; circle around