旋盤

xuán pán toàn bàn

Hán Việt: toàn bàn · Pinyin: xuán pán

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (bàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 旋盤 uánpán v. spiral; circle around

ja

  • JMdict lathe