旋目 xuán mù · toàn mục Hán Việt: toàn mục · Pinyin: xuán mù Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 目 (mục)Pinyinxuán mùHán Việttoàn mụcCấu tạo旋 + 目 · toàn + mục nghĩa thành phần: toàn + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸟名。Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。