旋緊 xuán jǐn · toàn khẩn Hán Việt: toàn khẩn · Pinyin: xuán jǐn Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 緊 (khẩn)Pinyinxuán jǐnHán Việttoàn khẩnCấu tạo旋 + 緊 · toàn + khẩn nghĩa thành phần: toàn + khẩn