旋車

xuán chē toàn xa

Hán Việt: toàn xa · Pinyin: xuán chē

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掉转车驾; 回师之车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掉转车驾。 2.回师之车。