旋軫 xuán zhěn · toàn chẩn Hán Việt: toàn chẩn · Pinyin: xuán zhěn Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 軫 (chẩn)Pinyinxuán zhěnHán Việttoàn chẩnCấu tạo旋 + 軫 · toàn + chẩn nghĩa thành phần: toàn + chẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 还车﹐回车。Tân Hoa Tự Điển 1.还车﹐回车。