旋麥 xuán mài · toàn mạch Hán Việt: toàn mạch · Pinyin: xuán mài Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 麥 (mạch)Pinyinxuán màiHán Việttoàn mạchCấu tạo旋 + 麥 · toàn + mạch nghĩa thành phần: toàn + mạch