旌崇 jīng chóng · tinh sùng Hán Việt: tinh sùng · Pinyin: jīng chóng Tổng quan Cấu tạo: 旌 (tinh) + 崇 (sùng)Pinyinjīng chóngHán Việttinh sùngCấu tạo旌 + 崇 · tinh + sùng nghĩa thành phần: tinh + sùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表彰。Tân Hoa Tự Điển 1.表彰。