旌栧 jīng yì Pinyin: jīng yì Tổng quan Cấu tạo: 旌 (tinh) + 栧Pinyinjīng yìCấu tạo旌 + 栧 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 树在船上的旌旗。Tân Hoa Tự Điển 1.树在船上的旌旗。