旌甄 jīng zhēn · tinh chân Hán Việt: tinh chân · Pinyin: jīng zhēn Tổng quan Cấu tạo: 旌 (tinh) + 甄 (chân)Pinyinjīng zhēnHán Việttinh chânCấu tạo旌 + 甄 · tinh + chân nghĩa thành phần: tinh + chân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表彰盐。Tân Hoa Tự Điển 1.表彰盐。