旌銘
tinh minh
Hán Việt: tinh minh · Pinyin: jīng míng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时灵柩前书写死者姓名官衔的旗幡。又称铭旌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时灵柩前书写死者姓名官衔的旗幡。又称铭旌。
Eng
- Cihui 旌銘 jīngmíng n. flag marking the death of a meritorious person