族兄

zú xiōng tộc huynh

Hán Việt: tộc huynh · Pinyin: zú xiōng

Tổng quan

nh họ. tộc huynh tộc huynh ☆Anh họ.

Cấu tạo: (tộc) + (huynh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nh họ. tộc huynh tộc huynh ☆Anh họ.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同高祖兄弟的兄辈。亦泛指同族同辈中年较长者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同高祖兄弟的兄辈。亦泛指同族同辈中年较长者。

Eng

  • Cihui 族兄 úxiōng n. paternal male third cousins older than oneself