族黨 zú dǎng · tộc đảng Hán Việt: tộc đảng · Pinyin: zú dǎng Tổng quan Cấu tạo: 族 (tộc) + 黨 (đảng)Pinyinzú dǎngHán Việttộc đảngCấu tạo族 + 黨 · tộc + đảng nghĩa thành phần: tộc + đảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"族?"; 聚居的同族亲属。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"族?"。 2.聚居的同族亲属。