族鹽

zú yán tộc diêm

Hán Việt: tộc diêm · Pinyin: zú yán

Tổng quan

Cấu tạo: (tộc) + (diêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代乐曲的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代乐曲的一种。