族1. Tổng quan òng họ — Họ hàng — Loài. Td: Thủy tộc (loài vật sống dưới nước). Cấu tạo: 族 (tộc) + 1 + .Cấu tạo族 + 1 + . Nghĩa ViệtCihui òng họ — Họ hàng — Loài. Td: Thủy tộc (loài vật sống dưới nước).