族2.

Tổng quan

ự thay đổi của điệu nhạc. Td: Tiết tấu — Như chữ Tấu 奏 — Các âm khác là Tộc, Thấu. Xem các âm này.

Cấu tạo: (tộc) + 2 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ự thay đổi của điệu nhạc. Td: Tiết tấu — Như chữ Tấu 奏 — Các âm khác là Tộc, Thấu. Xem các âm này.