旗檔 qí dàng · kì đương Hán Việt: kì đương · Pinyin: qí dàng Tổng quan Cấu tạo: 旗 (kì) + 檔 (đương)Pinyinqí dàngHán Việtkì đươngCấu tạo旗 + 檔 · kì + đương nghĩa thành phần: kì + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指旗籍。Tân Hoa Tự Điển 1.指旗籍。