旗營 qí yíng · kì doanh Hán Việt: kì doanh · Pinyin: qí yíng Tổng quan Cấu tạo: 旗 (kì) + 營 (doanh)Pinyinqí yíngHán Việtkì doanhCấu tạo旗 + 營 · kì + doanh nghĩa thành phần: kì + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"旗营"; 清代八旗兵营。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"旗营"。 2.清代八旗兵营。