旟旟

yú yúdư dư

Hán Việt: dư dư · Pinyin: yú yú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.扬起貌﹐高昂貌。

Cấu tạo: 旟 (dư) + 旟 (dư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.扬起貌﹐高昂貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

旟斾 · 旟旆 · 旟旐