無傳 wú chuán · vô truyện Hán Việt: vô truyện · Pinyin: wú chuán Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 傳 (truyện)Pinyinwú chuánHán Việtvô truyệnCấu tạo無 + 傳 · vô + truyện nghĩa thành phần: vô + truyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有留传;没有传播。Tân Hoa Tự Điển 1.没有留传;没有传播。