無儤 wú bào · vô bạo Hán Việt: vô bạo · Pinyin: wú bào Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 儤 (bạo)Pinyinwú bàoHán Việtvô bạoCấu tạo無 + 儤 · vô + bạo nghĩa thành phần: vô + bạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代谓官吏值班时,不连日值宿。Tân Hoa Tự Điển 1.古代谓官吏值班时,不连日值宿。