無黨 wú dǎng · vô đảng Hán Việt: vô đảng · Pinyin: wú dǎng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 黨 (đảng)Pinyinwú dǎngHán Việtvô đảngCấu tạo無 + 黨 · vô + đảng nghĩa thành phần: vô + đảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不结党,不徇私。Tân Hoa Tự Điển 1.不结党,不徇私。