无前例的

vô tiền lệ đích

Hán Việt: vô tiền lệ đích

Tổng quan

không tiền khoáng hậu, vô song chưa từng nghe thấy, chưa từng có

Cấu tạo: 無 (vô) + 前 (tiền) + 例 (lệ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chưa từng có

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unexampled

Từ liên quan

Gần nghĩa

无前途的 · 无前部的