无前部的

vô tiền bộ đích

Hán Việt: vô tiền bộ đích

Tổng quan

không có mặt trước, (quân sự) không có mặt trận, (từ hiếm,nghĩa hiếm) trơ tráo, trơ trẽn

Cấu tạo: 無 (vô) + 前 (tiền) + 部 (bộ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không phía trước

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi frontless

Từ liên quan

Gần nghĩa

无前例的 · 无前途的