无损伤的 vô tổn thương đích Hán Việt: vô tổn thương đích Tổng quan không gây thương tổn, không gây thiệt hại Cấu tạo: 無 (vô) + 損 (tổn) + 傷 (thương) + 的 (đích)Hán Việtvô tổn thương đíchTừ loạitínhCấu tạo無 + 損 + 傷 + 的 · vô + tổn + thương + đích nghĩa thành phần: vô + tổn + thương + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không tổn hạiMainlandKaggle Zh-Vi scatheless Từ liên quan Gần nghĩa无损检测 · 无损于 · 无损伤 · 无损数据压缩