无损检测

wú sǔn jiǎn cèvô tổn kiểm trắc

Hán Việt: vô tổn kiểm trắc · Pinyin: wú sǔn jiǎn cè

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 損 (tổn) + 檢 (kiểm) + 測 (trắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm tra không phá hủy

Đức

  • Handedict zerstörungsfreie Werkstoffprüfung

Từ liên quan

Gần nghĩa

无损伤的 · 检测仪 · 检测器 · 检测不出 · 检测到的 · 检测显示 · 检测程序 · 检测能力