無無

wú wú vô vô

Hán Việt: vô vô · Pinyin: wú wú

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (vô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连空虚无有也没有。中国古代道家认为的天地万物形成以前的空寂状态◇亦泛指虚无,乌有。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.连空虚无有也没有。中国古代道家认为的天地万物形成以前的空寂状态◇亦泛指虚无,乌有。