无极期的

vô cực kì đích

Hán Việt: vô cực kì đích

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 極 (cực) + 期 (kì) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô định kỳ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi acritical

Eng

  • Cihui acritical

Từ liên quan

Gần nghĩa

無極之體 · 无极县 · 无极的 · 無極寶三昧經 · 无极号 · 无极性