无极性 vô cực tính Hán Việt: vô cực tính Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 極 (cực) + 性 (tính)Hán Việtvô cực tínhTừ loạidanhCấu tạo無 + 極 + 性 · vô + cực + tính nghĩa thành phần: vô + cực + tính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phi cựcMainlandKaggle Zh-Vi nonpolarityEngCihui nonpolarity Từ liên quan Gần nghĩa无极县 · 无极的 · 极性的 · 无极 · 极性 · 無極 · 無極之體 · 无极号