無恥

wú chǐ vô sỉ

Hán Việt: vô sỉ · Pinyin: wú chǐ

Tổng quan

không biết xấu hổ | vô liêm sỉ | mặt dày

Cấu tạo: (vô) + (sỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không biết xấu hổ | vô liêm sỉ | mặt dày
  • Cihui vô sỉ vô sỉ ☆Không biết xấu hổ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不顧羞恥。《孟子.盡心上》:「人不可以無恥,無恥之恥,無恥矣。」《儒林外史》第三二回:「你這匪類!下流無恥極矣!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"无耻"; 不知羞耻;不顾羞耻; 指无耻之徒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"无耻"。 2.不知羞耻;不顾羞耻。 3.指无耻之徒。

Eng

  • CC-CEDICT without any sense of shame|unembarrassed|shameless
  • Cihui without any sense of shame; unembarrassed; shameless

ja

  • JMdict shameless