无阻碍的 vô trở ngại đích Hán Việt: vô trở ngại đích Tổng quan xúc tiến, thanh toán, giải quyết (công việc) Cấu tạo: 無 (vô) + 阻 (trở) + 礙 (ngại) + 的 (đích)Hán Việtvô trở ngại đíchTừ loạiđộngCấu tạo無 + 阻 + 礙 + 的 · vô + trở + ngại + đích nghĩa thành phần: vô + trở + ngại + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thúc đẩyMainlandKaggle Zh-Vi expedite Từ liên quan Gần nghĩa无阻挡的 · 无阻的 · 无阻碍