日兄 rì xiōng · nhật huynh Hán Việt: nhật huynh · Pinyin: rì xiōng Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 兄 (huynh)Pinyinrì xiōngHán Việtnhật huynhCấu tạo日 + 兄 · nhật + huynh nghĩa thành phần: nhật + huynh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代以日比喻帝王,故帝王之弟﹑妹称帝王为"日兄"。Tân Hoa Tự Điển 1.古代以日比喻帝王,故帝王之弟﹑妹称帝王为"日兄"。