日華 rì huá · nhật hoa Hán Việt: nhật hoa · Pinyin: rì huá Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 華 (hoa)Pinyinrì huáHán Việtnhật hoaCấu tạo日 + 華 · nhật + hoa nghĩa thành phần: nhật + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 太阳的光华; 道家指太阳的精华; 古代宫名; 为殿门名。Tân Hoa Tự Điển 1.太阳的光华。 2.道家指太阳的精华。 3.古代宫名。 4.为殿门名。