日师 rì shī · nhật sư Hán Việt: nhật sư · Pinyin: rì shī Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 师 (sư)Pinyinrì shīHán Việtnhật sưCấu tạo日 + 师 · nhật + sư nghĩa thành phần: nhật + sư