日志文件

nhật chí văn kiện

Hán Việt: nhật chí văn kiện

Tổng quan

tệp nhật kí

Cấu tạo: 日 (nhật) + 誌 (chí) + 文 (văn) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tập tin nhật ký
  • Tần suất từ tệp nhật kí

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi log file

Eng

  • Tần suất từ log file

Từ liên quan

Gần nghĩa

文件大小 · 文件格式 · 文件类型 · 文件系统 · 文件结束 · 文件说明 · 文件分配表 · 文件名