日曬

nhật sái

Hán Việt: nhật sái

Tổng quan

sự phơi nắng, (y học) sự chữa bằng ánh nắng, sự tắm nắng, sự say nắng

Cấu tạo: (nhật) + (sái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự phơi nắng, (y học) sự chữa bằng ánh nắng, sự tắm nắng, sự say nắng

Eng

  • Cihui 日曬 ìshài attr. sun; solar