日曬牀 rì shài chuáng · nhật sái sàng Hán Việt: nhật sái sàng · Pinyin: rì shài chuáng Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 曬 (sái) + 牀 (sàng)Pinyinrì shài chuángHán Việtnhật sái sàngCấu tạo日 + 曬 + 牀 · nhật + sái + sàng nghĩa thành phần: nhật + sái + sàng Nghĩa EngCihui tanning bed