日本树莺

rì běn shù yīngnhật bổn thụ oanh

Hán Việt: nhật bổn thụ oanh · Pinyin: rì běn shù yīng

Tổng quan

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích bụi Nhật Bản (Cettia diphone)

Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 樹 (thụ) + 鶯 (oanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chích bụi Nhật Bản
  • Tần suất từ (loài chim ở Trung Quốc) chim chích bụi Nhật Bản (Cettia diphone)

Eng

  • Cihui (bird species of China) Japanese bush warbler (Horornis diphone)
  • Tần suất từ (bird species of China) Japanese bush warbler (Horornis diphone)

Từ liên quan

Gần nghĩa

日本书纪 · 日本人的 · 日本佛教 · 日本国志 · 日本天皇 · 日本宗派 · 日本式的 · 日本柳莺