日觀 rì guān · nhật quan Hán Việt: nhật quan · Pinyin: rì guān Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 觀 (quan)Pinyinrì guānHán Việtnhật quanCấu tạo日 + 觀 · nhật + quan nghĩa thành phần: nhật + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泰山峰名。为著名的观日出之处。Tân Hoa Tự Điển 1.泰山峰名。为著名的观日出之处。