日車 rì chē · nhật xa Hán Việt: nhật xa · Pinyin: rì chē Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 車 (xa)Pinyinrì chēHán Việtnhật xaCấu tạo日 + 車 · nhật + xa nghĩa thành phần: nhật + xa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 太陽每天不停運行,所以稱為「日車」。一說傳說中太陽乘六條龍駕的車。唐.杜甫〈將適吳楚留別章使君留後兼幕府諸公〉詩:「日車隱崑崙,鳥雀噪戶牖。」