日鏡 rì jìng · nhật kính Hán Việt: nhật kính · Pinyin: rì jìng Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 鏡 (kính)Pinyinrì jìngHán Việtnhật kínhCấu tạo日 + 鏡 · nhật + kính nghĩa thành phần: nhật + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指太阳。Tân Hoa Tự Điển 1.指太阳。