旦奭 dàn shì · đán thích Hán Việt: đán thích · Pinyin: dàn shì Tổng quan Cấu tạo: 旦 (đán) + 奭 (thích)Pinyindàn shìHán Việtđán thíchCấu tạo旦 + 奭 · đán + thích nghĩa thành phần: đán + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周公旦与召公奭的并称。两人都是周初功臣。Tân Hoa Tự Điển 1.周公旦与召公奭的并称。两人都是周初功臣。