旦奭 dàn shì·đán thích Hán Việt: đán thích · Pinyin: dàn shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.周公旦与召公奭的并称。两人都是周初功臣。 Cấu tạo: 旦 (đán) + 奭 (thích)Pinyindàn shìHán Việtđán thíchCấu tạo旦 + 奭 · đán + thích nghĩa thành phần: đán + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.周公旦与召公奭的并称。两人都是周初功臣。 Từ liên quan Gần nghĩa旦夕 · 旦幕 · 旦日 · 旦旦 · 旦暮 · 旦望 · 旦歲 · 旦角