舊編

jiù biān cựu biên

Hán Việt: cựu biên · Pinyin: jiù biān

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (biên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧稿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧稿。