舊言

jiù yán cựu ngôn

Hán Việt: cựu ngôn · Pinyin: jiù yán

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平素交往的言谈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平素交往的言谈。

Eng

  • Cihui 舊言 iùyán n. old words