旧论 cựu luận Hán Việt: cựu luận Tổng quan cựu luận (雜名)真諦譯之俱舍論,謂之舊俱舍或曰舊論。性相學者之稱。☸ Cấu tạo: 旧 (cựu) + 论 (luận)Hán Việtcựu luậnCấu tạo旧 + 论 · cựu + luận nghĩa thành phần: cựu + luận Nghĩa ViệtCihui cựu luận (雜名)真諦譯之俱舍論,謂之舊俱舍或曰舊論。性相學者之稱。☸