早晌
tảo thưởng
Hán Việt: tảo thưởng · Pinyin: zǎo shǎng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 早上或一大早。《水滸傳》第四七回:「早晌使個潑男女來這里下書,要討那個梁山泊賊人時遷。」也作「早起」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 早上;上午。
- Tân Hoa Tự Điển 1.早上;上午。
Hán Việt: tảo thưởng · Pinyin: zǎo shǎng