早茂

zǎo mào tảo mậu

Hán Việt: tảo mậu · Pinyin: zǎo mào

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (mậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓年幼时便才华出众。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓年幼时便才华出众。